字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阏氏
阏氏
Nghĩa
1.汉代匈奴单于﹑诸王妻的统称。 2.借指其他少数民族君主之妻妾。 3.汉时县名。 4.山名。在甘肃省山丹县。
Chữ Hán chứa trong
阏
氏