字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阐幽明微
阐幽明微
Nghĩa
1.使幽深隐微的事物或道理显露出来。
Chữ Hán chứa trong
阐
幽
明
微