字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阒其
阒其
Nghĩa
1.断绝的样子。 2.寂静冷落貌。
Chữ Hán chứa trong
阒
其