字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阒其无人
阒其无人
Nghĩa
1.谓空荡荡,没有一人。
Chữ Hán chứa trong
阒
其
无
人