字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阒无人声 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阒无人声
阒无人声
Nghĩa
1.亦作"閴无人声"。 2.谓静寂得没有一点人声。
Chữ Hán chứa trong
阒
无
人
声