字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阒灭
阒灭
Nghĩa
1.亦作"閴灭"。 2.消失,不复存在。
Chữ Hán chứa trong
阒
灭