字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔怀
阔怀
Nghĩa
1.久别的怀念。 2.胸怀宽广。
Chữ Hán chứa trong
阔
怀