字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔步高谈
阔步高谈
Nghĩa
1.迈着大步,高声谈论。形容言行自由﹐态度潇洒。
Chữ Hán chứa trong
阔
步
高
谈