字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔洒洒
阔洒洒
Nghĩa
1.形容举动大方,很阔气。
Chữ Hán chứa trong
阔
洒