字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔积
阔积
Nghĩa
1.指久别以来蕴积的思念之情。
Chữ Hán chứa trong
阔
积