字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔绰
阔绰
Nghĩa
排场大,生活奢侈。
Chữ Hán chứa trong
阔
绰