字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阔达 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔达
阔达
Nghĩa
1.犹豁达。气量大;性格开朗。 2.广博贯通;深远明彻。 3.开阔通畅。
Chữ Hán chứa trong
阔
达