字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔迂
阔迂
Nghĩa
1.谓拘泥而不切实际。
Chữ Hán chứa trong
阔
迂