字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阔远
阔远
Nghĩa
1.广阔深远。 2.辽远;久远。 3.辽阔;气象宏大。 4.离得远;差别大。
Chữ Hán chứa trong
阔
远
阔远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台