阔远

Nghĩa

1.广阔深远。 2.辽远;久远。 3.辽阔;气象宏大。 4.离得远;差别大。

Chữ Hán chứa trong

阔远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台