字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阕勾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阕勾
阕勾
Nghĩa
1.借指歌曲。歌的首数叫阕,曲的调类之一叫勾。
Chữ Hán chứa trong
阕
勾