字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阘茸
阘茸
Nghĩa
1.庸碌低劣。 2.指庸碌﹑低劣的人或马等。 3.卑微。
Chữ Hán chứa trong
阘
茸
阘茸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台