字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阙巩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阙巩
阙巩
Nghĩa
1.春秋时国名。 2.指阙巩国所产的铠甲。
Chữ Hán chứa trong
阙
巩