字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阙狄
阙狄
Nghĩa
1.亦作"阙翟"。 2.古代王后的祭服。
Chữ Hán chứa trong
阙
狄