字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阚月
阚月
Nghĩa
1.据《太平御览》卷三九八引三国吴谢承《会稽先贤传》载,阚泽十三岁时,梦见自己的名字悬在月中,后遂升进◇即以"阚月"比喻人才名著称于世。
Chữ Hán chứa trong
阚
月
阚月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台