字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阛阓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阛阓
阛阓
Nghĩa
1.街市;街道。 2.借指店铺;商业。 3.借指民间。
Chữ Hán chứa trong
阛
阓