字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阡陌
阡陌
Nghĩa
①也作仟佰”。田界;田间小路阡陌交通,鸡犬相闻。②田野蹑足行伍之间,而倔起阡陌之中。
Chữ Hán chứa trong
阡
陌