字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阨塞
阨塞
Nghĩa
1.险要之地﹔险阻要塞。
Chữ Hán chứa trong
阨
塞