字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阮元瑜
阮元瑜
Nghĩa
1.阮瑀﹐字元瑜。为曹操掌记室﹐善军国书檄◇因以喻指执掌文书的官员。
Chữ Hán chứa trong
阮
元
瑜