字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阮孚貂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阮孚貂
阮孚貂
Nghĩa
1.晋阮孚嗜酒纵饮﹐以金貂换酒。见《晋书.阮孚传》◇因以"阮孚貂"借指贳酒之抵押物。
Chữ Hán chứa trong
阮
孚
貂