字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阮瑀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阮瑀
阮瑀
Nghĩa
1.三国魏陈留人﹐字元瑜。少受学于蔡邕。为建安七子之一◇事曹操﹐为司空军谋祭酒﹐管记室﹐军国书檄﹐多出瑀之手。见《三国志.魏书.王粲传》◇世诗文中常用以泛指执掌文书﹑擅长书檄的文章作手。
Chữ Hán chứa trong
阮
瑀