字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阮貂换酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阮貂换酒
阮貂换酒
Nghĩa
1.晋阮孚﹐字遥集﹐官至太子中庶子。平日蓬发纵饮﹐不以王务婴心。任黄门侍郎时﹐尝以金貂换酒﹐为所司弹劾﹐帝宥之。见《晋书.阮孚传》◇因以"阮貂换酒"为帝王偏爱臣下之典。
Chữ Hán chứa trong
阮
貂
换
酒