字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阱陷
阱陷
Nghĩa
1.陷阱﹐地牢。 2.喻指苦难的深渊。
Chữ Hán chứa trong
阱
陷