字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阳濒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阳濒
阳濒
Nghĩa
1.亦作"阳滨"。 2.水之北岸。古代祓禊之处。
Chữ Hán chứa trong
阳
濒