字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阳烫烫
阳烫烫
Nghĩa
1.方言。形容天气晴好和暖。
Chữ Hán chứa trong
阳
烫