字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阳箁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阳箁
阳箁
Nghĩa
1.箁﹐竹制的杯珓。旧时用作占卜之具。掷地视其俯仰﹐以占吉凶。双仰面的为阳箁﹐与双俯身的阴箁相对。
Chữ Hán chứa trong
阳
箁