字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阳鼌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阳鼌
阳鼌
Nghĩa
1.亦作"阳朝"。 2.鼌﹐通"朝"。日出之后。
Chữ Hán chứa trong
阳
鼌