字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阴悒
阴悒
Nghĩa
1.犹阴暗。 2.忧愁郁悒。
Chữ Hán chứa trong
阴
悒