字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阴曀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阴曀
阴曀
Nghĩa
1.云翳。 2.云气掩映日光﹐天气阴晦。 3.比喻政治昏乱。 4.指昏乱的政治。
Chữ Hán chứa trong
阴
曀