字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阴燧
阴燧
Nghĩa
1.古时月夜承接露水的盘子。
Chữ Hán chứa trong
阴
燧