字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阵俘
阵俘
Nghĩa
1.战场上俘获的敌兵。
Chữ Hán chứa trong
阵
俘