字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阶下囚
阶下囚
Nghĩa
旧时指在公堂台阶下受审的囚犯,泛指在押的人或俘虏。
Chữ Hán chứa trong
阶
下
囚