字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阶檐
阶檐
Nghĩa
1.台阶和屋檐。指进门处。
Chữ Hán chứa trong
阶
檐