字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阶迎
阶迎
Nghĩa
1.在阶前迎接﹐表示敬意。
Chữ Hán chứa trong
阶
迎