字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿丈
阿丈
Nghĩa
1.对岳父或其他男性长辈的尊称。
Chữ Hán chứa trong
阿
丈