字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿买 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿买
阿买
Nghĩa
1.韩愈子侄的小名。唐韩愈《醉赠张秘书》诗﹕"阿买不识字﹐颇知书八分。"朱熹考异引赵尧夫曰﹕"或问﹕'阿买是退之何人?'答云﹕'退之侄﹐必有所据而云﹐此必其子侄小字。'"后用以借称子侄。
Chữ Hán chứa trong
阿
买