字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿井 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿井
阿井
Nghĩa
1.井名。在山东省阳谷县东北阿城镇。井水清冽甘美﹐用以煮胶﹐称为阿胶。
Chữ Hán chứa trong
阿
井