字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿们
阿们
Nghĩa
希伯来文mēn的音译。亦译阿门”、亚孟”,意为真诚”。基督教在祷告仪式结束时的常用语,表示诚心所愿”。由古代犹太教的经文沿用而来。
Chữ Hán chứa trong
阿
们