字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿伽
阿伽
Nghĩa
1.北齐高长弼的小名。 2.佛教语。无碍之意。 3.即阿伽陀药。
Chữ Hán chứa trong
阿
伽