字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿侬
阿侬
Nghĩa
1.古代吴人的自称。我﹐我们。 2.称对方。
Chữ Hán chứa trong
阿
侬