字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿侬佳
阿侬佳
Nghĩa
1.方言。称幼女。
Chữ Hán chứa trong
阿
侬
佳
阿侬佳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台