字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿侯
阿侯
Nghĩa
1.相传为古代美女莫愁的女儿。 2.泛指美女。
Chữ Hán chứa trong
阿
侯