字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿保
阿保
Nghĩa
1.保护养育。 2.古代教育抚养贵族子女的妇女。 3.指一般的保姆。 4.指左右近幸之臣。
Chữ Hán chứa trong
阿
保