字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿党比周 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿党比周
阿党比周
Nghĩa
1.相互勾结﹐相互偏袒﹐结党营私。
Chữ Hán chứa trong
阿
党
比
周