字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿其那
阿其那
Nghĩa
1.满语音译。旧说是狗的意思。
Chữ Hán chứa trong
阿
其
那