字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿剌吉酒
阿剌吉酒
Nghĩa
1.烧酒的别称。
Chữ Hán chứa trong
阿
剌
吉
酒